đậu dải áo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân leo: "đậu dải áo" là tên gọi của một loại cây họ đậu, có quả dài, hạt thường được dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn gia súc. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng quả giống như dải áo.
- Hạt của cây này: "đậu dải áo" cũng chỉ hạt của loại cây trên, có màu sắc và kích thước đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
Cây:
- Đậu dải áo thường được trồng ở vùng nhiệt đới để lấy quả. (Loại cây họ đậu này phổ biến ở các khu vực nóng ẩm.)
- Quả đậu dải áo dài và có nhiều hạt bên trong. (Đặc điểm hình thái của quả loại cây này.)
Hạt:
- Hạt đậu dải áo có thể nấu chín hoặc rang ăn. (Cách chế biến hạt của loại đậu này.)
- Người dân thường dùng đậu dải áo để làm thức ăn cho gia súc. (Ứng dụng phổ biến của loại hạt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đậu dải áo xanh": giống đậu dải áo có vỏ quả xanh khi non.
- Đậu dải áo xanh thường được thu hoạch sớm để làm rau. (Giống đậu này dùng trong ẩm thực.)
- "bột đậu dải áo": bột nghiền từ hạt đậu dải áo, dùng trong chế biến thực phẩm.
- Bột đậu dải áo có thể pha với nước để làm thức uống bổ dưỡng. (Ứng dụng của bột đậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Đậu (danh từ): chỉ chung các loại cây họ đậu.
- Đậu xanh, đậu đen, đậu nành đều là họ đậu. (Ví dụ về các loại đậu.)
- Đậu dải (danh từ): tên gọi khác của đậu dải áo, nhấn mạnh hình dạng quả dài.
- Đậu dải thường được trồng ở miền Nam. (Tên gọi địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Đậu ma: tên gọi khác của đậu dải áo ở một số vùng.
- Đậu rồng: loại đậu có quả dài tương tự, nhưng khác loài.
Thành ngữ liên quan
- Trồng đậu dải áo, gặt hái no đủ: ý nói chăm chỉ làm ăn sẽ có kết quả tốt.
- Nhờ chăm chỉ trồng đậu dải áo, gia đình anh ấy có cuộc sống sung túc. (Thành ngữ khuyên nhủ lao động.)